1 bảng anh đổi được bao nhiêu tiền việt nam

Citinews là trang tổng hợp kiến thức về tài chính, kinh doanh, ngân hàng cho các tổ chức, cá nhân trên toàn quốc. Tất cả các kiến thức được chia sẻ đến bạn đọc một cách chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất.

Bảng Anh là gì?  

Bảng Anh (ký hiệu £, mã ISO: GBP) tức Anh kim là đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh và các lãnh thổ hải ngoại, thuộc địa. Một bảng Anh gồm 100 xu (pence hoặc penny).

Ký hiệu của đồng bảng ban đầu có hai gạch trên thân (₤), sau này mới chuyển thành một gạch (£), ký hiệu này xuất xứ từ ký tự L trong LSD – tên viết tắt của các đơn vị trong hệ đếm 12 – librae, solidi, denarii, chuyển sang tiếng Anh là Pound, shilling và pence (hoặc penny).

Đồng bảng Anh là đồng tiền lâu đời nhất còn được sử dụng sau khi một số quốc gia thuộc khối EU chuyển sang dùng đồng Euro (€). Nó là đồng tiền được lưu trữ trong các quỹ dự trữ ngoại tệ toàn cầu, mức phổ biến chỉ sau đồng đô la Mỹ và đồng Euro.

Đồng bảng đứng thứ tư về khối lượng giao dịch ngoại tệ toàn cầu sau đồng đô la Mỹ, đồng Euro và đồng Yên Nhật.

1 Bảng Anh (1 GBP) bằng bao nhiêu tiền Việt Nam (VNĐ)?

- Tỷ giá mua vào Bảng Anh GBP so với tiền Việt VNĐ: 1 Bảng Anh GBP= 29.243 VNĐ ; 1 Bảng Anh GBP= 1,2843 USD

+ 1 Bảng Anh GBP= 1 x 29.243 = 29.243 VNĐ 

(1 Bảng Anh GBP bằng hai mươi chín ngàn hai trăm bốn mươi ba đồng tiền Việt Nam.

+ 1 trăm Bảng Anh GBP= 100 x 29.243 = 2.924.300 VNĐ 

+ 1 ngàn Bảng Anh GBP = 1000 x 29.243 = 29.243.000 VNĐ

Lưu ý: 

- Tỷ giá mua vào giữa Bảng Anh GBP và tiền Việt VNĐ và USD là số tiền Việt hoặc USD bỏ ra để mua 1 Bảng Anh GPB. Để quy đổi 1 Bảng Anh GBP bằng bao nhiêu tiền Việt, bạn chỉ cần nhân 1 Bảng Anh GBP cho tỷ giá mua vào giữa GBPvà VNĐ, USD.

- Tỷ giá bán ra là số tiền Việt bạn thu được khi bán 1 Bảng Anh GPB. Giống như cách tính 1 GBP bằng bao nhiều tiền VNĐ khi dùng tỷ giá mua vào, bạn có thể áp dụng tỷ giá bán ra giữa Bảng Anh GBP và tiền Việt VNĐ để tính số tiền muốn quy đổi Bảng sang VNĐ hoặc USD.

- Đây là tỷ giá chuyển đổi ngoại tệ tham khảo và sẽ có sự chênh lệch tùy ngân hàng. Để biết tỷ giá ngoại tệ thực tế thay đổi theo giờ, các bạn có thể đến các chi nhánh/PGD của ngân hàng nơi mở tài khoản ngân hàng để theo dõi.

Công cụ chuyển đổi 50 Bảng Anh bằng bao nhiêu tiền Việt Nam theo tỷ giá mới nhất miễn phí. Lịch sử tỷ giá hối đoái GBP sang VND (Việt Nam Đồng) cập nhật hàng ngày chính xác và nhanh nhất theo tỷ giá tiền Bảng Anh mới nhất trong ngày hôm nay. 1 Bảng Anh được niêm yết mức giá tại Việt Nam

Lịch sử tỷ giá 50 GBP (Bảng Anh) đổi sang Đồng Việt Nam (VND) 7 ngày qua

NgàyBảng AnhĐồng Việt Nam25/01/202350 GBP= 1,470,416.000000 VND24/01/202350 GBP= 1,470,416.000000 VND23/01/202350 GBP= 1,470,416.000000 VND22/01/202350 GBP= 1,470,416.000000 VND21/01/202350 GBP= 1,470,416.000000 VND20/01/202350 GBP= 1,470,416.000000 VND19/01/202350 GBP= 1,470,416.000000 VND

Bộ chuyển đổi Bảng Anh/Đồng Việt Nam được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (Bank of England, State Bank of Vietnam), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.

Cập nhật gần nhất: 24 Th01 2023

Gửi tiền ra nước ngoài

Wise

Don't get overcharged when you send money abroad. Wise uses the real exchange rate; making them up to 8x cheaper than your bank. Tìm hiểu thêm

Đây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?

Ngày tốt nhất để đổi từ Bảng Anh sang Đồng Việt Nam là Thứ năm, 13 Tháng một 2022. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.

100 Bảng Anh = 3 115 300.4097 Đồng Việt Nam

Ngày xấu nhất để đổi từ Bảng Anh sang Đồng Việt Nam là Thứ ba, 27 Tháng chín 2022. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.

100 Bảng Anh = 2 546 239.8380 Đồng Việt Nam

Lịch sử Bảng Anh / Đồng Việt Nam

Lịch sử của giá hàng ngày GBP /VND kể từ Thứ năm, 30 Tháng mười hai 2021.

Tối đa đã đạt được Thứ năm, 13 Tháng một 2022

1 Bảng Anh = 31 153.0041 Đồng Việt Nam

tối thiểu trên Thứ ba, 27 Tháng chín 2022

1 Bảng Anh = 25 462.3984 Đồng Việt Nam

Lịch sử giá VND / GBP

DateGBP/VNDThứ hai, 23 Tháng một 202329 027.4060Thứ hai, 16 Tháng một 202328 618.0510Thứ hai, 9 Tháng một 202328 573.5368Thứ hai, 2 Tháng một 202328 511.8364Thứ hai, 26 Tháng mười hai 202228 520.9436Thứ hai, 19 Tháng mười hai 202228 827.1871Thứ hai, 12 Tháng mười hai 202229 084.5547Thứ hai, 5 Tháng mười hai 202229 256.8410Thứ hai, 28 Tháng mười một 202229 636.0918Thứ hai, 21 Tháng mười một 202229 378.8702Thứ hai, 14 Tháng mười một 202229 078.4964Thứ hai, 7 Tháng mười một 202228 634.9830Thứ hai, 31 Tháng mười 202228 494.4559Thứ hai, 24 Tháng mười 202228 100.8969Thứ hai, 17 Tháng mười 202227 623.8691Thứ hai, 10 Tháng mười 202226 457.4318Thứ hai, 3 Tháng mười 202227 085.5552Thứ hai, 26 Tháng chín 202225 541.9869Thứ hai, 19 Tháng chín 202227 081.3959Thứ hai, 12 Tháng chín 202227 497.5132Thứ hai, 5 Tháng chín 202227 195.4365Thứ hai, 29 Tháng tám 202227 470.6836Thứ hai, 22 Tháng tám 202227 547.3516Thứ hai, 15 Tháng tám 202228 216.6901Thứ hai, 8 Tháng tám 202228 266.1686Thứ hai, 1 Tháng tám 202228 630.9244Thứ hai, 25 Tháng bảy 202228 196.3517Thứ hai, 18 Tháng bảy 202228 020.3812Thứ hai, 11 Tháng bảy 202227 789.6622Thứ hai, 4 Tháng bảy 202228 286.5075Thứ hai, 27 Tháng sáu 202228 516.5720Thứ hai, 20 Tháng sáu 202228 458.3857Thứ hai, 13 Tháng sáu 202228 173.0880Thứ hai, 6 Tháng sáu 202229 036.8385Thứ hai, 30 Tháng năm 202229 313.4717Thứ hai, 23 Tháng năm 202229 123.9205Thứ hai, 16 Tháng năm 202228 469.6303Thứ hai, 9 Tháng năm 202228 310.8099Thứ hai, 2 Tháng năm 202228 702.2854Thứ hai, 25 Tháng tư 202229 277.0733Thứ hai, 21 Tháng ba 202230 111.3726Thứ hai, 14 Tháng ba 202229 793.3381Thứ hai, 7 Tháng ba 202229 966.8854Thứ hai, 28 Tháng hai 202230 616.0504Thứ hai, 21 Tháng hai 202231 003.8949Thứ hai, 14 Tháng hai 202230 755.7898Thứ hai, 7 Tháng hai 202230 682.2430Thứ hai, 31 Tháng một 202230 452.8306Thứ hai, 24 Tháng một 202230 598.8870Thứ hai, 17 Tháng một 202231 019.4045Thứ hai, 10 Tháng một 202230 828.7808Thứ hai, 3 Tháng một 202230 813.3688

Chuyển đổi của người dùnggiá Kwanza Angola mỹ Đồng Việt Nam1 AOA = 46.6031 VNDthay đổi Nhân dân tệ Đồng Việt Nam1 CNY = 3456.3176 VNDchuyển đổi Yên Nhật Đồng Việt Nam1 JPY = 179.9443 VNDPeso Argentina chuyển đổi Đồng Việt Nam1 ARS = 127.1942 VNDTỷ giá Euro Đồng Việt Nam1 EUR = 25510.7000 VNDTỷ lệ Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam1 TWD = 773.9826 VNDtỷ lệ chuyển đổi Bạt Thái Lan Đồng Việt Nam1 THB = 716.5967 VNDĐô la Mỹ Đồng Việt Nam1 USD = 23449.4898 VNDđổi tiền Ringgit Malaysia Đồng Việt Nam1 MYR = 5473.0720 VNDchuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam1 KRW = 19.0689 VND

Tiền Của Vương Quốc Anh

flag GBP

  • ISO4217 : GBP
  • Lãnh thổ Anh tại Ấn Độ Dương, Vương quốc Anh, Vương quốc Anh, Guernsey, Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich, Đảo Man, Jersey, Tristan da Cunha
  • GBP Tất cả các đồng tiền
  • Tất cả các đồng tiền GBP

Tiền Của Việt Nam

flag VND

  • ISO4217 : VND
  • Việt Nam
  • VND Tất cả các đồng tiền
  • Tất cả các đồng tiền VND

bảng chuyển đổi: Bảng Anh/Đồng Việt Nam

Thứ ba, 24 Tháng một 2023

số lượngchuyển đổitrongKết quả1 Bảng Anh GBPGBPVND29 048.95 Đồng Việt Nam VND2 Bảng Anh GBPGBPVND58 097.90 Đồng Việt Nam VND3 Bảng Anh GBPGBPVND87 146.85 Đồng Việt Nam VND4 Bảng Anh GBPGBPVND116 195.80 Đồng Việt Nam VND5 Bảng Anh GBPGBPVND145 244.75 Đồng Việt Nam VND10 Bảng Anh GBPGBPVND290 489.49 Đồng Việt Nam VND15 Bảng Anh GBPGBPVND435 734.24 Đồng Việt Nam VND20 Bảng Anh GBPGBPVND580 978.98 Đồng Việt Nam VND25 Bảng Anh GBPGBPVND726 223.73 Đồng Việt Nam VND100 Bảng Anh GBPGBPVND2 904 894.92 Đồng Việt Nam VND500 Bảng Anh GBPGBPVND14 524 474.60 Đồng Việt Nam VND

bảng chuyển đổi: GBP/VND

Các đồng tiền chính

tiền tệISO 4217Nhân dân tệCNYĐô la MỹUSDWon Hàn QuốcKRWĐô la Đài Loan mớiTWDEuroEURYên NhậtJPYBạt Thái LanTHBKwanza AngolaAOARinggit MalaysiaMYRKip LàoLAK